トップアジア諸国の情報をさがす刊行物>アジア情報室の新着資料紹介(2015.7~9): 諸地域: アジア情報室通報 第13巻第4号

「アジア諸国の情報をさがす」に関するアンケートを実施しています。
ご意見をお聞かせください。 アンケートに答える

アジア情報室の新着資料紹介(2015.7~9): 諸地域: アジア情報室通報 第13巻第4号

アジア全般

東洋人物レファレンス事典. 美術・音楽・芸能篇 / 日外アソシエーツ株式会社 編集. -- 東京 : 日外アソシエーツ ; 東京 : 紀伊國屋書店 (発売), 2015.2. -- 483p ; 21cm.
索引あり.
ISBN: 978-4-8169-2523-8
GE12-L4

東南アジア

<ベトナム>

Dictionary of Vietnamese traditional culture / Hữu Ngọc, chief editor [and seventeen others]. -- First edition. -- Hà Nội, Việt Nam : Thế Giới Publishers, [2012] -- 375 pages ; 21cm.
English translation of the author's original Vietnamese work.
ISBN: 9786047703166
(GE8-P190)
 
Doanh nghiệp Việt Nam : 9 năm đầu thế kỷ 21 / Tổng cục thống kê = Enterprises in Vietnam during the first nine years of 21st century / General Statistics Office. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Thống kê, 2010. -- 635p. ; 24cm.
Vietnamese and English.
Y741-TS-101
 2000年から2008年までのベトナム企業に関する統計を収録。「所有形態・業種別」「省別」の2部分からなり、それぞれ企業数、従業員規模別企業数、資本規模別企業数、従業員数、賃金、純売上高など15の統計を収録。
 
Từ điển văn hóa giáo dục Việt Nam / nhóm biên sọan, Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Thảo, Nguyễn Thị Thu Hà. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Văn hóa-thông tin, 2010. -- 499p. ; 21cm.
Includes bibliographical references (p. 498) and index.
Y741-TS-112
(ベトナム文化教育辞典)
 
Từ điển địa danh lịch sử quân sự / Trung tâm từ điển bách khoa quân sự. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Quân đội nhân dân, 2006. -- 458p. : ill., maps ; 19cm.
Includes bibliographical references (p. 457-458).
Y741-TS-115
(軍事史地名辞典)
 
Từ điển địa danh văn hóa lịch sử Việt Nam = Vietnam's dictionary of historical cultural place names / Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Thành Chương, Bùi Thiết. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2013. -- 1455p. : ill. (chiefly col.) ; 25cm.
Includes bibliographical references (p. 1452-1455) and index.
In Vietnamese.
ISBN: 978604002440
Y741-TS-136
 
Các tổ chức nghiên cứu và phát triển công lập. -- Hà Nội : Tạp chí Hoạt động khoa học : Trung tâm nghiên cứu và phát triển truyền thông KH&CN, 2009. -- 707p. : ill. ; 30cm.
Cover title. "Bộ khoa học và công nghệ."
Y741-TS-171
(公立研究機関・組織名鑑)
 
Nghệ sĩ tạo hình Việt Nam hiện đại : kỷ yếu. -- Hà Nội : Nhà xuât bản Mỹ thuật, 2009. -- 871p. : ill. ; 24cm.
"Hội mỹ thuật Việt Nam" -- Cover.
"Kỷ yếu hội viên" -- Cover.
Includes index.
Y741-TS-178
(現代ベトナム美術家名鑑)
 
Từ điển tâm lý / chủ biên, Nguyễn Khắc Viện, với sự hợp tác của hội đồng khoa học N-T, đặc biệt của bác sĩ Lê Văn Luyện, trưởng ban dịch thuật. -- Tái bản lần thứ 2. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Thế giới : Trung tâm nghiên cứu tâm lý trẻ em, 2007. -- 479 pages : ill. ; 21cm.
Y741-TS-184
(心理学用語辞典)
 
Chính phủ khóa XII và chính quyền cấp tỉnh nhiệm kỳ 2004-2011 / [biên soạn, tổ chức bản thảo, Nguyễn Đức Vân ... et al.]. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, 2009. -- 1303p. : col. ill., col. maps ; 25cm.
At head of title: Văn phòng Chính phủ.
Y741-TS-194
(第12期政府および2004-2011年任期の省級行政府人物名簿)
 
Từ điển tiếng Việt / Hoàng Văn Hành, chủ biên. -- TP. Hồ Chí Minh : Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa, 2003. -- 813p. ; 21cm.
Y741-TS-217
(ベトナム語辞典)
 
Chân dung nữ anh hùng Việt Nam các thời đại / tổ chức bản thảo, Đỗ Bích Ngọc, Lê Ngọc Nhi. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Lao động, 2009. -- 543p. : ill. ; 27cm.
Includes the law and regulations on Vietnam Emulation and Commendation.
Y741-TS-224
(各時代のベトナムにおける英雄的女性の肖像)
 ベトナムにおいて英雄的とされる女性約240名について、氏名、出身地、民族、経歴、業績、肖像などを収録。「前近代」「近現代」に大別し、「近現代」はその中をさらに「抗仏・抗米戦争期(1945-1975年)」「戦後から現在(1975年以降)」に細分し、氏名のアルファベット順に排列。「前近代」はおもに中国および封建支配に抵抗した女性、「近現代」はおもに抗仏・抗米戦争で活躍した女性および国家、社会に貢献した女性を収録。
 
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2010. -- 304p. : col. ill. ; 27cm.
Cover title.
At head of title: Ban chỉ đạo Đại hội đại biểu các dân tộc thiểu số Việt Nam.
Y741-TS-227
(ベトナム民族事典)

<マレーシア>

Biographical dictionary of mercantile personalities of Penang / Loh Wei Leng [and four others], editors. -- Goerge Town, Penang, Malaysia : Think City ; Kuala Lumpur, Malaysia : MBRAS, 2013. -- 228 pages : illustrations ; 30cm.
Includes bibliographical references (pages 198-213) and index.
In English.
ISBN: 9789679948592 ; 9679948595
(D4-P27)

<ミャンマー>

ခေတ်သစ် မြန်မာ-အင်္ဂလိပ် အိတ်ဆောင်အဘိဓာန် = The khit thit Myanmar - English pocket dictionary / ခေတ်သစ်စာတည်းအဖွဲ့မှ ပြုစုပြီး ဆရာဦးစိုးသွေးတည်းဖြတ်ပြင်ဆင်သည် -- ရန်ကုန် : ခေတ်သစ်စာပေ, [2000?] -- 696p. ; 12cm. Y746-TS-452

南アジア

<南アジア全般>

Oxford English Sindhi dictionary = Oksforḍ Angrezī Sindhī Ḍikshnarī. -- Chāpo 1. -- Karācī : Auksfarḍ Yūnivarsiṭī Pres, 2010. -- xvi, 2096 pages ; 25cm.
"English text from the Concise Oxford Dictionary, Ninth Edition" -- Title page verso.
In English and Sindhi.
ISBN: 9780195978216 ; 0195978218
(KN52-P41)

<インド>

Dictionary of the Great Andamanese language : English--Great Andamanese--Hindi / Anvita Abbi ; with technical assistance from Karen Buseman ; with a foreword by Christopher Moseley. -- Delhi : Ratna Sagar, 2012. -- lxx, 477 pages ; 25 cm + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)
Includes indexes.
In English, Andamanese and Hindi.
ISBN: 9789350361252 ; 9350361256
(YU111-P110)

<バングラデシュ>

Historical dictionary of Bangladesh / Syedur Rahman. -- 4th ed. -- Lanham, Md. : Scarecrow Press, 2010. -- lxviii, 442p. ; 23cm. -- (Historical dictionaries of Asia, Oceania, and the Middle East ; no. 75) -- Rev. ed. of: Historical dictionary of Bangladesh / Craig Baxter and Syedur Rahman.
Includes bibliographical references (p. 359-440).
ISBN: 9780810867666 (cloth : alk. paper)
GE8-B75

西アジア

<西アジア全般>

The Oxford encyclopedia of philosophy, science, and technology in Islam / Ibrahim Kalin, editor in chief. -- Oxford ; New York : Oxford University Press, [2014] -- 2 volumes ; 26cm.
Includes bibliographical references and index.
ISBN: 9780199358434 (v. 1) ; 0199358435 ; 9780199358441 (v. 2) ; 0199358443 ; 9780199812578 (set) ; 0199812578 (set)
(M2-P4)

<シリア>

Historical dictionary of Syria / David Commins and David W. Lesch. -- Third edition. -- Lanham : The Scarecrow Press, Inc., 2014. -- xxxv, 485 pages : maps ; 24cm. -- (Historical dictionaries of Asia, Oceania, and the Middle East).
Includes bibliographical references.
ISBN: 9780810878204 (cloth : alk. paper) ; 0810878208 (cloth : alk. paper)
GE8-B103

<レバノン>

Historical dictionary of Lebanon / Asʻad AbuKhalil. -- Lanham, Md. : Scarecrow Press, 1998. -- xxi, 269p. : maps ; 23cm. -- (Asian historical dictionaries ; no. 30)
Includes bibliographical references (p. 235-268).
ISBN: 0810833956 (cloth : alk. paper)
GE8-A81

中央アジア

<ウズベキスタン>

簡明ウズベク語辞典 = QISQACHA O'zbekcha-Yaponcha Lug'at / 中嶋善輝 著. -- 吹田 : 大阪大学出版会, 2015.2. -- 305p ; 19cm.
ISBN: 978-4-87259-482-9
KJ122-L2

<カザフスタン>

Historical dictionary of Kazakhstan / Didar Kassymova, Zhanat Kundakbayeva, Ustina Markus. -- Lanham : Scarecrow Press, 2012. -- xxxvii, 323p. ; 24cm. -- (Historical dictionaries of Asia, Oceania, and the Middle East).
Includes bibliographical references.
ISBN: 9780810867826 (cloth : alk. paper) ; 9780810879836 (ebook)
GE8-B89

<タジキスタン>

Энсиклопедияи Миллии Тоҷик / сармуҳаррир А. Қурбонов. -- Душанбе : Сарредаксияи илмии Энсиклопедияи Миллии Тоҷик, 2011- -- volumes : illustrations (chiefly color), color maps ; 27cm.
In Tajik (Cyrillic).
ISBN: 9789994733453 (v. 1) ; 9789994733524 (v. 2) ; 9994733451
Y787-TS-102
(タジキスタン百科事典)
  • 国立国会図書館
  • 国立国会図書館オンライン
  • 国立国会図書館サーチ
  • 国立国会図書館デジタルコレクション
  • ひなぎく
  • レファレンス協同データベース
  • 本の万華鏡
  • 参考書誌研究