「リサーチ・ナビ」に関するアンケートを実施しています。皆さまのご意見をお聞かせください。アンケートに答える

トップアジア諸国の情報をさがす刊行物>アジア情報室の新着資料紹介(2016.1~3): 諸地域: アジア情報室通報 第14巻第2号

アジア情報室の新着資料紹介(2016.1~3): 諸地域: アジア情報室通報 第14巻第2号

アジア全般

世界ヘルスケア・医療統計データ = Worldwide healthcare/medical statistics. 2015年 1 (アジア版). -- 東京 : エムディーアイ・ジャパン, 2015.1. -- 21, 78枚 ; 30cm.
EG211-L95

Brill's encyclopedia of Buddhism / editor-in-chief, Jonathan A. Silk ; consulting editors, Oskar von Hinüber, Vincent Eltschinger ; editorial advisory board, Lucia Dolce, Johan Elverskog, Harunaga Isaacson, Christian Lammerts, Robert Mayer, Juhyung Rhi, Francesco Sferra, Stefano Zacchetti. -- Leiden : Brill, 2015- -- volumes : illustrations ; 28cm. -- (Handbook of oriental studies. Section two, India, ISSN: 0169-9377 ; volume 29/1 =Handbuch der Orientalistik).
Includes bibliographical references.
In English with some text in various languages.
ISBN: 9789004283435
(HM11-P6)

東南アジア

<東南アジア全般>

Dictionary of the modern politics of Southeast Asia / Joseph Chinyong Liow. -- Fourth edition. -- London : Routledge/Taylor & Francis Group, 2015. -- xiii, 429 pages ; 25cm.
Previous edition published as: Dictionary of the modern politics of South-East Asia / Michael Leifer. -- Includes bibliographical references (pages 411-417) and index.
ISBN: 9780415625319 (hbk.) ; 9780415625326 (pbk.)
(GE8-P194)

<カンボジア>

Cambodia demographic and health survey 2010. -- Phnom Penh, Cambodia : National Institute of Statistics, Ministry of Planning : Directorate General for Health, Ministry of Health, [2011] -- xxiv, 368 pages ; 28cm.
"September 2011."
Includes bibliographical references (pages 213-214).
(DC731-P74)
 2010年人口保健調査の結果概要および統計表を収録。「世帯人口・住宅特性」「事故・疾病・負傷による健康サービスの利用」「出生力」「妊娠中絶」「家族計画」「成人・妊産婦死亡率」「乳幼児死亡率」「妊産婦の健康」「小児健康」「子ども・女性の栄養」「HIV/AIDS関連知識・態度・行動」「女性の社会的地位向上・人口動態・保健の成果」など16章からなる。巻末に「質問票」など5つの付録を付す。

Economic census of Cambodia 2011. national report on final census results. -- Phnom Penh, Cambodia : National Institute of Statistics, Ministry of Planning, [2012] -- 1 volume (various pagings) ; 30cm.
"March, 2012."
"March 1-31, 2011 economic census, for economic develoment of Cambodia."
"Supported by: Government of Japan and Japan International Cooperation Agency (JICA)."
Includes bibliographical references.
(DT331-P22)
 2011年経済センサスの結果をもとに、2011年3月1日時点でカンボジア国内に存在する事業所・企業について、従業員数別・業種別・地域別の事業所数、規模別・業種別・地域別の従業員数、従業員数別・業種別・地域別の収益を収録。巻末に「質問票」など9つの付録を付す。

Economic census of Cambodia 2011 : census atlas / National Institute of Statistics, Ministry of Planning, Phnom Penh, Cambodia. -- Phnom Penh, Cambodia : National Institute of Statistics, Ministry of Planning, [2012] -- xxiv, 161 pages : maps ; 21 x 30 cm.
"March 1-31, 2011 economic census, for economic development of Cambodia"--Cover.
"November, 2012."
(DT331-P23)

<シンガポール>

Great Peranakans : fifty remarkable lives / edited by Alan Chong ; contributions by Kwa Chong Guan, John Teo, Daphne Ang, Jackie Yoong. -- Singapore : Asian Civilisations Museum, [2015] -- 231 pages : illustrations (some colour) ; 26cm.
"Great Peranakans : fifty remarkable lives accompanies the exhibition of the same title presented at the Peranakan Museum, Singapore, from 22 May 2015 to 3 April 2016"--Title page verso.
Includes bibliographical references (pages 217-223) and index.
In English.
ISBN: 9789810948658
(G131-P283)

<ブルネイ>

Modern artists of Brunei Darussalam / author, writer and researcher Hj. Baharudin bin Hj. Mohd Arus. -- [Bandar Seri Begawan] : [Doktor Haji Baharuddin Arus], 2013. printed by Ezy Printing Services & Trading Co. Sdn. Bhd -- viii, 162 pages : color illustrations ; 25cm.
Includes index.
In English.
ISBN: 9789991754918 (Kulit Keras)
(KC284-P63)

<ベトナム>

54 vị Hoàng hậu Việt Nam / Đặng Việt Thủy, Đặng Thành Trung. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Quân đội nhân dân, 2009. -- 331 p. ; 21cm.
Includes bibliographical references (p. 327-328).
Y741-TS-266
(ベトナムの皇后54名)
 前李朝(544年-602年)から阮朝(1802年-1945年)までの代表的な54人の皇后について、生没年、経歴、逸話などを収録。排列は時代順。

Tù điển Viêt-Anh = Vietnamese-English dictionary / Lê Khả Kế, và một nhóm giáo viên. -- Saigon : Nhà xuất bản Văn hóa Sài Gòn, 2009. -- 698 pages ; 13cm.
Y741-TS-303

Từ điển Việt-Xơ Đăng / Lê Đông, Tạ Văn Thông. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Văn hóa thông tin, 2008. -- 601 p. : ill. ; 21cm.
Vietnamese and Sedang.
Y741-TS-316
(ベトナム語‐セダン語辞典)

Danh nhân Thăng Long-Hà Nội / tuyển chọn và giới thiệu, Vũ Khiêu, chủ trì, Tạ Ngọc Liễn, Nguyễn Hữu Sơn. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Hà Nội, 2010. -- 1007 p. ; 24cm. -- (Tủ sách Thăng Long 1000 năm)
ISBN: 9786045500477
Y741-TS-346
(タンロン-ハノイの人名)
 紀元1世紀から20世紀までのハノイ(旧名タンロン)の英雄、王、政治家、詩人、儒学者、名医など164名について、経歴、業績、歴史的評価などを収録。排列は時代順。

Niên giám thống kê dân số, kế hoạch hóa gia đình = Statistical book on population, family planning. -- Hà Nội : Tổng cục dân số, kế hoạch hóa gia đình, Trung tâm thông tin và tư liệu dân số, 2010. -- 279 pages : ill. ; 21cm.
English and Vietnamese.
Y741-TS-357
 「人口規模・分布・構造」「人口変動」「リプロダクティブヘルス・家族計画」「人口と発展」「国際統計」の5部からなる。2000年代の人口増加率、年齢別婚姻率、出生率、HIVなどの罹患率、失業率などの統計表を収録。

Thư mục địa chất Việt Nam / Tổng hội địa chất Việt Nam, Cục địa chất và khoáng sản Việt Nam = Bibliography of the geology of Vietnam / Vietnam Union of Geological Sciences, Department of Geology & Minerals of Vietnam. -- Hà Nội : NXB Khoa học tự nhiên và công nghệ, 2010. -- vi, 862 pages ; 30cm.
Includes index.
Vietnamese and English.
Y741-TS-379
(ベトナム地質学目録)
 1852年から2010年8月までに発表された、ベトナム語、英語、フランス語、ロシア語によるベトナム地質学関係の雑誌論文、機関誌、定期刊行物、科学技術報告書、学会の報告書、研究書の論考、専門書、地質図、博士論文の要旨など約13,000件について、著者名、タイトル、掲載頁、出版地、出版社を収録。排列は著者名のアルファベット順。巻末に著者名索引を付す。

Từ điển phương ngôn Việt Nam / Trần Gia Linh sưu tầm, biên dịch, giới thiệu. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Văn hóa dân tộc, 2011. -- 335 pages ; 21cm.
At head of title: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
In Vietnamese, with summary in English.
Y741-TS-385
(ベトナムことわざ辞典)

1000 nhân vật lịch sử văn hóa Thăng Long Hà Nội / Hà Duy Biển ; hiệu đính, Nguyễn Thừa Hỷ. -- [Hà Nội] : Nhà xuất bản Thông tin và truyền thống, 2010. -- 463 p. :ill. ; 24cm.
ISBN: 9786048000110
Y741-TS-398
(タンロン-ハノイの歴史的、文化的人物1000名)
 ハノイ(旧名タンロン)の歴史上の英雄、文化人、革命家、軍人、儒学者、画家など1,000名について、名前、生没年、出生地、経歴、職業などを収録。排列は名前のアルファベット順。

Từ điển viết tắt Anh-Việt tổng hợp = General-English-Vietnamese acronym dictionary / Phùng Quang Nhượng. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Từ điển bách khoa, 2012. -- 1549 pages, 1 unnumbered page ; 27cm.
Includes bibliographical references (page 1550).
English and Vietnamese.
ISBN: 9786047704187
Y741-TS-416
 英語の略語について、正式名称および対応するベトナム語を収録。排列は見出し語のアルファベット順。

Việt Nam, các tỉnh và thành phố / Lê Thông (chủ biên), Nguyễn Minh Tuệ, Lê Huỳnh, Nguyễn Văn Phú, Nguyễn Quý Thao, Nguyễn Thị Sơn, Hoàng Phúc Lâm, Trần Ngọc Điệp, Thành Ngọc Linh. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2010. -- 1096 pages : color illustrations, color maps ; 30cm.
Includes bibliographical references (pages 1094-1095).
Y741-TS-417
(ベトナム、省と都市)
 「中央直轄市」「北部中流域、山岳地域各省」「紅河デルタ各省」「北中部各省」「中南部沿岸地域各省」「タイグエン各省」「東南部各省」「メコンデルタ各省」の8章からなる。5の中央直轄市および58の省について、「地理・領土・行政区分」「自然・住民」「主要経済活動」の項目を収録し、地図を付す。

Từ điển thuật ngữ báo chí-xuất bản Anh-Nga-Việt = Trilingual dictionary of terms related to journalism and publishing English-Russian-Vietnamese / nhiều tác giả ; biên soạn, Quang Đạm (Tạ Quang Đệ), Nguyễn Khắc Văn, Lê Thanh Hương, Nguyễn Trí Dũng. -- Hà Nội : Nhà xuất bản thông tin và truyền thông, [2010] -- 489 pages ; 24cm.
Includes bibliographical references (page 489).
English, Russian, and Vietnamese.
Y741-TS-429
 英語の見出し語にロシア語およびベトナム語を対照。排列はアルファベット順。

Từ điển phương ngữ tiếng Việt / Phạm văn Hảo, chủ biên ... [et al.]. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Khoa học xã hội , 2009. -- 468 p. ; 24cm.
At head of title: Viện khoa học xã hội Việt Nam, Viện ngôn ngữ học.
Y741-TS-445
(ベトナム語方言辞典)

Danh bạ các cơ quan báo chí in / Bộ Thông tin và Truyền Thông, Cục Báo chí -- Hà Nội : Nhà xuất bản Thông tin và truyền thông, 2010. -- 750 pages ; 15cm.
At head of title: Bộ thông tin và truyền thông, Cục báo chí.
Y741-TS-446
(出版報道機関名簿)
 ベトナムで出版される714の新聞・雑誌について、出版社の住所、電話番号、編集責任者名を収録。「中央出版機関」「地方出版機関」の2つに大別し、その中をさらに「新聞」「雑誌」に細分して紙名または誌名のアルファベット順に排列。

ベトナム優良企業1000社 : CRV社による格付け. 上巻 / Credit Rating Vietnam JSC [編]. -- 伊豆 : ビスタピー・エス, 2015.10. -- 560p ; 26cm.-- (ベトナム企業情報).
英語併記.
ISBN: 978-4-907379-07-0
D4-L413

<ミャンマー>

経済貿易・機械・医療関連用語集 : 日・英・ミャンマー3カ国語対訳 / ウツカ・ビジネス・サポートセンター 編. -- 東京 : 重化学工業通信社, 2015.5. -- 610, 50p ; 19cm.
ISBN: 978-4-88053-161-8
D2-L71

西アジア

<西アジア全般>

経営・経済用語辞典 = Dictionary of management and economic terms : 日本語-英語-アラビア語 / イサム・ブカーリ 総監修 ; アルモーメン・アブドーラ, ハキマ・バトハウィ, ムハンマド・エシーバ, モハメッド・ブリ, ヤズィード・アルドライミ, 池上遊帆 編. -- 東京 : サウジアラビア大使館文化部, 2012.4. -- 366, 279p ; 26cm.
ISBN: 978-4-905029-07-6
D2-L4

<イスラエル>

図説ユダヤ・シンボル事典 / エレン・フランケル 著 ; 木村光二 訳. -- 東京 : 悠書館, 2015.9. -- 365p ; 22cm.
原タイトル: The ENCYCLOPEDIA of JEWISH SYMBOLS.
画: ベツィ・P・トイチ
文献あり. 年表あり. 索引あり.
ISBN: 978-4-903487-91-5
GE8-L8

Essential figures in Jewish scholarship / Ronald L. Eisenberg. -- Lanham, Maryland : Jason Aronson, [2014] -- xv, 379 pages ; 24cm.
ISBN: 9780765709936 (cloth : alk. paper)
(HR2-P16)
 タルムード成立以降のラビ・ユダヤ教学者約400人について、略歴、主要著作と影響、引用文を収録。ゲオニーム時代(6世紀後半から11世紀前半)、リショニーム時代(11世紀後半から15世紀後半)、アハロニーム時代(16世紀から18世紀)、現代(18世紀以降)、ハシディズムの5つに分け、人名のアルファベット順に排列。巻頭に国、地域別ユダヤ人の歴史、巻末に人名リスト、著者ごとの主要作リスト、用語集を付す。

中央アジア

<キルギス>

Кыргызстандагы туризм : жылдык басылма. -- Бишкек : Национальный статистический комитет Кыргызской Республики. -- v. ; 30cm.
2008/2012-
Z76-A893
(キルギス観光事業:年次報告)

  • 国立国会図書館
  • 国立国会図書館オンライン
  • 国立国会図書館サーチ
  • 国立国会図書館デジタルコレクション
  • ひなぎく
  • レファレンス協同データベース
  • 本の万華鏡
  • 参考書誌研究