「リサーチ・ナビ」に関するアンケートを実施しています。皆さまのご意見をお聞かせください。アンケートに答える

トップアジア諸国の情報をさがす刊行物>新着参考図書目録(2006.4~2006.6受入分) : 諸地域 : アジア情報室通報第4巻第3号

新着参考図書目録(2006.4~2006.6受入分) : 諸地域 : アジア情報室通報第4巻第3号

アジア情報室通報 第4巻第3号(2006年9月)

 

アジア全般

アジア経済研究所図書館新聞マイクロフィルム所蔵目録 : 2005年10月現在 = Catalogue of newspapers on microform held in the IDE library / アジア経済研究所図書館編. -- 千葉 : 日本貿易振興機構アジア経済研究所, 2005.12. -- 55p ; 30cm
ISBN: 4258170461                     UP67-H18

Liudi i sudby : biobibliograficheskii slovar vostokovedov--zhertv politicheskogo terrora v sovetskii period (1917-1991) / izdanie podgotovili IA.V. Vasilkov, M.IU. Sorokina. -- Sankt-Peterburg : Peterburgskoe Vostokovedenie, 2003. -- 495 p. : ill. ; 24 cm. -- (Sotsialnaia istoriia otechestvennoi nauki o Vostoke)
別タイトル: Men and destiny : a biographical and bibliographical dictionary of Oriental scholars--victims of political repression during the Soviet era (1917-1991)
ISBN: 5858032257                   (GE12-P38)

北東・東アジア

 < モンゴル > 

Encyclopedia of Mongolia and the Mongol empire / Christopher P. Atwood. -- New York, NY : Facts On File, c2004. -- x, 678 p. : ill., maps ; 29 cm. -- (Facts on File library of world history)
Includes bibliographical references (p. 638-639) and index.
ISBN: 816046719           GE8-B30 (GE8-P112)

東南アジア

 < 東南アジア全般 > 

A bibliography of the First World War in the Far East and Southeast Asia / Justin Corfield. -- Lewiston, N.Y. : Edwin Mellen Press, c2003. -- xxiv, 146 p. ; 24 cm. -- (Studies in Asian history and development ; v. 4)
Includes indexes.
ISBN: 773466622                 G1-B5 (G1-P6)
1,491の図書、雑誌記事、新聞記事、手稿を収録。排列は著者名のアルファベット順。巻末に対象国別、主題別、各国の軍事単位別の分類索引および人名索引を付す。

Bibliography of Southeast Asia : a decade of selected social science publications in the English language, 1990-2000 / Chng Kim See. -- Lanham, Md. : Scarecrow Press, 2003. -- xix, 641 p. ; 23 cm. -- (Scarecrow area bibliographies ; no. 21)
Includes indexes.
ISBN: 081084639X (Hardcover)   GE3-B10 (GE3-P122)

Southeast Asia : a historical encyclopedia from Angkor Wat to East Timor / edited by Ooi Keat Gin. -- Santa Barbara, Calif. : ABC-CLIO, c2004. -- 3 v. : ill. ; 26 cm.
Includes bibliographical references and index.
ISBN: 1576077705 (hardcover) GE8-B21 (GE8-P107)
上古から2002年までの800項目を収録。排列はアルファベット順。各項目末に参考文献を付すほか、第3巻末に参考文献、語句索引を付す。

 < インドネシア > 

Standard Trade & Industry Directory of Indonesia. -- English Ed. -- Jakarta : P. T. Kompass Indonesia. -- ; 30 cm
Consists of 2 pts.
ISSN: 0125-4730
2006~                               Z61-D725

Indonesian capital market directory. -- Jakarta : Institute for Economic and Financial Research. -- ; 30cm
2004~                               Z61-J110
ジャカルタ証券取引所(JSX)上場企業333社について、プロフィール、出資者、過去3年間の財務実績、前年以降の株価変動(表、グラフ)等を掲載。さらに、投信会社208社や債権128銘柄(スラバヤ証券取引所も含む。)のデータも収録。巻末に、証券会社等のリストと索引を付す。

 < シンガポール > 

Report on labour force in Singapore. -- Singapore : Ministry of Manpower, Manpower Research and Statistics Dept. -- ; 30cm
ISSN: 0129-6965
2004~                               Z61-J101

Education statistics digest. -- Singapore : Ministry of Education. -- ; 30cm
Title from cover.
ISSN: 0218-1134
2004~                               Z61-J108

Singapore banking & financial services directory. -- Singapore : Times Business Information. -- ; 26cm
In collaboration with the Association of Banks in Singapore.
ISSN: 0219-6980
2005/2006~                          Z61-J109

 < ベトナム > 

Từ điển phương ngữ tiếng Việt / Đặng Thanh Hoà.. -- Đà Nẵng : Nhà xuất bản Đà Nẵng ; Hà Nội : Trung tâm từ điển học, 2005. -- vii, 250 p. ; 21 cm                                                                        Y741-D159

Danh mục con người và chức vụ : nhân gian và chức nghiệp, chức vụ, kiên thư : 人間と職業, 職務, 肩書 : ningen to shokugyo, shokumu, katagaki / Đỗ Thông Minh. -- Đông Kinh : Nhà xuất bản Tân văn, 2000.-- 210 p. ; 21 cm
"6000 thuật ngữ, Nhật-Việt & Việt-Nhật, 日-越 & 越-日"                 Y741-D161

Điện Biên Phủ : thư mục sách, báo, tạp chí (trong nước) / [Đỗ Gia Nam, chủ biên]. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, 2004. -- 789 p., [24] p. of plates : ill. (some col.) ; 25 cm
"50 năm chiến thắng Điện Biên Phủ"       Y741-D163
ディエンビエンフー戦勝50周年を記念し、ベトナム国家図書館、軍隊図書館、軍事史学院図書館に所蔵される関連文献をリストアップし解題を付したもの。ベトナム国内で刊行されたベトナム語文献に限るが、内部資料(84件)のほか、図書(486件)、新聞記事・雑誌論文(1879件)は近年発表分まで収録。

ベトナム語書誌1Địa chí Bắc Giang : di sản Hán Nôm / Chủ biên, Lâm Giang, Nguyễn Đình Bưu. -- [Bắc Giang] : Sở văn hóa thông tin Bắc Giang ; Hà Nội : Trung     Unesco thông tin tư liệu lịch sử và văn hóa Việt Nam, 2003. -- 1152 p. ; 27 cm
At head of title: Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Giang                                  Y741-L101

Từ điển tiếng Huế : tiếng Huế-người Huế-văn hóa Huế / Bùi Minh Đức. -- [S.l.] : Nhà xuất bản Văn học ; Hà Nội ; TP. Hồ Chí Minh : Trung tâm nghiên cứu quốc học, [2004]. -- 1052 p. ; 27 cm
Bibliography: p. 1039-1052                              Y741-M37


Nông nghiệp, nông thôn Việt Nam thời kỳ đổi mới, 1986-2002 = Vietnam agriculture and rural area in the renovation period, 1986-2002 / Nguyễn Sinh Cúc. -- Hà Nội : Nhà xuất bản thống kê, 2003. -- 1056 p. ; 27 cm Y741-N237

Từ điển chính tả tiếng Việt / Nguyễn Trọng Báu. -- In lần thứ 4 có sửa chữa, bổ sung. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Văn hóa thông tin, 2005. -- 618 p. ; 21 cm
Includes bibliographical references (p. 614-615)                                    Y741-N244

Ph và đường Hà Nội / Nguyễn Vinh Phúc. -- [S.l.] : Nhà xuất bản Giao thông vận tải, 2004. -- 815 p. ; 21 cm
Includes bibliographical references (p. 813-814)                  Y741-N245
ハノイ全域を巡る道路につき、その位置と歴史的変遷、また、路名に人名が採用されている場合は、当該人物の小伝を付す。アルファベット順排列。同著者により1979年に刊行されたĐường phố Hà Nộiをもとに、この四半世紀中の街路の変化を踏まえ、修正補充の上改題したもの。

Số liệu thống kê ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn, 1996-2000 = Statistics of agriculture and rural development, 1996-2000. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Nông nghiệp, 2002. -- 599 p. : ill. ; 30 cm
At head of title: Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn, Vụ kế hoạch và quy hoạch = Ministry of Agriculture and Rural Development, Department of Planning and Projection                 Y741-N254

Nhà thờ Công giáo ở Việt Nam, kiến trúc-lịch sử = Catholic Churches in Vietnam, architecture-history / [sưu tầm và biên soạn, Nguyễn Nghị... et al.]. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Nông nghiệp, 2002. -- 599 p. : ill. ; 30 cm
At head of title: Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn, Vụ kế hoạch và quy hoạch = Ministry of Agriculture and Rural Development, Department of Planning and Projection                 Y741-N261

Kết quả tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp & thuỷ sản, 2001 = Results of the 2001 rural, agricultural and fishery census. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Thống kê, 2003. -- 719 p. : col. ill. ; 25 cm
In Vietnamese and English
At head of title: Tổng cục thống kê = General Statistics Office       Y741-T218

Kết quả tổng điều tra cơ sở kinh tế, hành chính, sự nghiệp 2002 = Results of establishment census of Vietnam 2002. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Thống kê, 2004. -- 3 v. : col. ill. ; 27 cm
tập 1. Kết quả tổng hợp chung = General results
tập 2. Cơ sở sản xuất kinh doanh = Business establishments
tập 3. Cơ sở hành chính, sự nghiệp = Non-profit establishments
At head of title: Tổng cục thống kê = General Statistics Office       Y741-T222


Danh nhân lịch sử Kinh Bắc / Trần Quốc Thịnh. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Lao      2004. -- 827 p. : ill. ; 21 cm
Includes bibliographical references (p. [829]) Y741-T223

Số liệu thống kê Việt Nam, thế kỷ XX = Vietnam statistical data in the 20th century. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Thống kê, 2004. -- 3 v. ; 27 cm
1. Số liệu thống kê Việt Nam 1901-1975
Số liệu thống kê Việt Nam 1901-1954
Số liệu thống kê miền Bắc 1955-1975
Số liệu thống kê miền Nam 1955-1975
2. Số liệu thống kê Việt Nam 1976-2000
Số liệu thống kê Việt Nam 1976-1985
Số liệu thống kê Việt Nam 1986-2000
3. 21 cuộc điều tra thống kê lớn trong thế kỷ XX
English and Vietnamese
At head of title: Tổng cục thống kê = General Statistics Office             Y741-T226

Danh mục các đơn vị hành chính Việt Nam, 2004. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Thống kê, 2004. -- 251 p. ; 27 cm
表紙標題: Danh mục các đơn vị hành chính Việt Nam, 2004 = Vietnam list of administrative divisions, 2004
At head of title: Tổng cục thống kê        Y741-T232

Từ điển thuật ngữ ngôn ngữ học Việt-Anh-Pháp-Nga / Vương Toàn, chủ biên ; Nguyễn Trọng Báu, Nguyễn Xuân Thơm. -- [S.l.] : Nhà xuất bản Từ điển bách khoa, [2003]. -- 996 p. ; 27 cm      Y741-V218

南アジア

 < 南アジア全般 > 

アーユルヴェーダススルタ大医典 / ススルタ[著] ; Kaviraj Kunja Lal Bhishagratna英訳 ; 伊東弥恵治原訳 ; 鈴木正夫補訳. -- 東京 : 人間と歴史社, 2005.1. -- 69,980p ; 29cm
ISBN: 489007158X (set)                 SC32-H1

Encyclopaedia of Vedanta / Ram Murti Sharma. -- 2nd rev. ed. -- Delhi : Motilal Banarsidass, 2002. -- x, 224 p. ; 25 cm.
English and Sanskrit.
ISBN: 8120819349 (jacket)              (H2-P8)
ウパニシャッドに関する辞典。初版は1993年刊。第1部 用語解説、第2部 欧米の研究者、第3部 インド人研究者の3部構成。第1部と第3部の項目名や、第1部での文献引用は、デーヴァナーガリー文字を使用。項目名は翻字形も併記する。

 < アフガニスタン > 

Afghanistan : a bibliography / compiled by Heather Bleaney and Maria Angeles Gallego ; with a foreword by Willem Vogelsang. -- Leiden : Brill, 2006. -- xii, 398 p. ; 25 cm. -- (Handbook of Oriental studies = Handbuch der Orientalistik. Section eight, Central Asia ; v. 13)
Includes indexes.
ISBN: 900414532X (hd. bd.) GE3-B19 (GE3-P123)
欧文で発表された文献を中心に、図書や雑誌記事、論文5081件を収録。内容ごとに、「総合レファレンス・学術」、「地理・環境」等22の項目に分け、著者名のアルファベット順に排列。巻末に主題索引、人名索引を付す。

 < インド > 


ヒンディー語=日本語辞典 / 古賀勝郎,高橋明編集主幹. -- 東京 : 大修館書店, 2006.3. -- 29,1439p ; 27cm
ISBN: 4469012750                       KN52-H3

Directory of Indian economic plants / V.S. Agarwal. -- Dehra Dun, India : Bishen Singh Mahendra Pal Singh, 2003. -- xix, 565 p. : ill., maps ; 24 cm.
Includes bibliographical references (p. 499-523) and indexes.
ISBN: 8121102898                       (D4-P7)

Annual Report / Reserve Bank of India. -- Bombay. -- ; 28 cm
Formerly: Reserve Bank of India. Report.
2001/2002~                          Z61-A332
 < スリランカ > 
Encyclopedia of Sri Lanka / C.A. Gunawardena. -- New Delhi : Sterling Publishers Private Ltd., c2003. -- xi, 324 p., [8] p. of plates : ill. (some col.), map ; 25 cm.
Includes bibliographical references (p. 323-324).
ISBN: 8120725360                 (GE8-P105)

西アジア

 < 西アジア全般 > 

A political and economic dictionary of the Middle East / David Seddon. -- 1st ed. - London ; New York : Europa Publications, 2004. -- x, 603 p. ; 25 cm. -- (Europa's political and economic dictionary series)
Includes bibliographical references (p. 603).
ISBN: 1857432126              D2-B85 (D2-P7)
現在の中東、北アフリカ、中央アジアにおける政治経済状況について、用語、概念、人物、組織などを定義し解説する。排列はアルファベット順。

Kratkii russko-arabskii obshchestvenno-politicheskii slovar : okolo 10 000 slov / V.I. Solovev, E.V. IAkovenko ; pod redaktsiei S.A. Kuzmina. -- Moskva : Izdatelskaia firma “Vostochnaia lit-ra” RAN, 2003. -- 510 p. ; 17 cm.
Added t.p. in Arabic.
In Russian and Arabic.
Includes bibliographical references (p. 8).
ISBN: 502018392X                       (E2-P4)

Encyclopedia of women & Islamic cultures / general editor, Suad Joseph ; associate editors, Afsaneh Najmabadi ... [et al.]. - Leiden ; Boston, Mass. : Brill, 2003-. -- v. : ill. ; 28 cm.
Includes bibliographical references and indexes.
ISBN: 9004132473 (set) ; 9004113800 (v. 1) ; 9004128182 (v. 2) ; 9004128190 (v. 3)           EF73-B34 (EF72-P19)

Who's who in the age of Alexander the Great : prosopography of Alexander's empire / Waldemar Heckel. -- Malden, MA ; Oxford : Blackwell Pub., 2006. -- xxii, 389 p. : ill., maps ; 26 cm.
Includes bibliographical references (p. 359-375).
ISBN: 1405112107 (ISBN-10) ; 9781405112109 (ISBN-13)    G2-B29 (G2-P19)
アレクサンドロスに関わる同時代の人物700余名を文献資料などから収録。排列はアルファベット順。名が特定できない138名については出身地域で分類して排列。巻末に参考文献を付す。

Arabic English dictionary : for advanced learners / J.G. Hava. -- New Delhi : Goodword Books, 2001. -- 912 p. ; 22 cm.
ISBN: 8187570695 (pbk.)            (KM22-P22)

Middle Eastern literatures and their times / Joyce Moss. -- Detroit : Thomson Gale, c2004. -- liii, 585 p. : ill. ; 29 cm. -- (World literature and its times ; v. 6)
Includes bibliographical references and index.
ISBN: 0787637319                     (KJ5-P4)
古典から現代までの代表的な文学作品54タイトル(アッカド語1、古代ギリシャ語1、アラビア語19、ヘブライ語13、ペルシャ語11、トルコ語9)を取り上げ、作品や著者の紹介、作品に描かれた時代背景、作品の鑑賞、作品が書かれた時代背景などを解説し、参考文献を付す。巻頭に年表、巻末に索引を付す。

Catalogue of Arabic manuscripts : codices Arabici Arthur Christenseniani / Irmeli Perho. -- Copenhagen : NIAS Press ; Det kongelige Bibliotek, 2003. -- xv, 434 p. : ill. ; 29 cm. -- (Catalogue of Oriental manuscripts, xylographs etc. in Danish collections (COMDC) ; v. 5.2)
Includes bibliographical references and indexes.
ISBN: 8791114071                   (UP72-P46)
デンマーク王立図書館が所蔵するArthur Christensen収集のアラビア語写本94点、石版本3点について、書誌事項、形態的記述、解題、テキストの始めと終わりの語句、所蔵者についての記述、巻頭と巻末の写真などを収録する。20の主題に分けて排列され、法学、文法、修辞学に分類されるものが約半数を占める。巻末にタイトル、著者、書写者、書写年、所蔵者、写本番号の各索引を付す。

Supplement to the catalogue of the Arabic manuscripts in the British Museum / Charles Rieu. - Hildesheim ; New York : Olms, 2000. -- xv, 935 p. ; 31 cm.
Supplements the Catalogus codicum manuscriptorum orientalium qui in Museo britannico asservantur. Pars secunda, codices arabicos amplectens. 1846-71.
Reprint. Originally published: London : Longmans, 1894.
Includes indexes.
ISBN: 348710735X                   (UP72-P47)

 < イスラエル > 


Encyclopedia of modern Jewish culture / edited by Glenda Abramson. - London ; New York : Routledge, 2005. -- 2 v. ; 26 cm.
Includes bibliographical references and index.
ISBN: 041529813X (2 vol. set) GE8-B28 (GE8-P110)
“The Blackwell companion to Jewish culture”(1989)を増補改訂。人物、組織、用語、概念などについて解説し、項目によっては文献案内を付す。排列はアルファベット順。巻末に索引を付す。

The Routledge dictionary of Judaism / Jacob Neusner and Alan J. Avery-Peck. -- New York ; London : Routledge, 2004. -- vii, 181 p. : ill. ; 22 cm. -- (Routledge dictionaries)
ISBN: 415302641                      (HR2-P6)

北アフリカ

 < エジプト > 

The Routledge dictionary of Egyptian gods and goddesses / George Hart. -- 2nd ed. – London ; New York : Routledge, 2005. -- xiii, 170 p. ; 23 cm.
Rev. ed. of: Dictionary of Egyptian gods and goddesses. 1986.
Includes bibliographical references.
ISBN: 0415344956 (pbk.) ; 0415361168                    HK2-B20 (HK2-P8)

 < スーダン > 

Southern Sudan : an annotated bibliography / Terje Tvedt ; with Kjell Hodnebo ... [et al.]. -- 2nd ed. - London ; New York : I.B. Tauris, 2004. -- 2 v. ; 24 cm.
ISBN: 1860649874 (Set) ; 1860649378 (v. 1) ; 1860649386 (v. 2)   GF71-B4 (GF71-P10)

中央アジア

 < トルクメニスタン > 

Historical dictionary of Turkmenistan / Rafis Abazov. -- Lanham, Maryland : Scarecrow Press, 2005. -- civ, 240 p. : maps ; 23 cm. -- (Historical dictionaries of Asia, Oceania, and the Middle East ; no. 53)
Includes bibliographical references (p. 201-238).
ISBN: 0810853620 (hbk. : alk. paper)                    GE671-B15 (GE8-P113)

  • 国立国会図書館
  • 国立国会図書館オンライン
  • 国立国会図書館サーチ
  • 国立国会図書館デジタルコレクション
  • ひなぎく
  • レファレンス協同データベース
  • 本の万華鏡
  • 参考書誌研究