トップアジア諸国の情報をさがす刊行物>新着参考図書目録(2009.10~2009.12受入分) : 諸地域 : アジア情報室通報第8巻第1号

「アジア諸国の情報をさがす」に関するアンケートを実施しています。
ご意見をお聞かせください。 アンケートに答える

新着参考図書目録(2009.10~2009.12受入分) : 諸地域 : アジア情報室通報第8巻第1号

アジア情報室通報 第8巻第1号(2010年3月)

アジア全般

パーリ仏教辞典 : 仏のことば註-パラマッタ・ジョーティカー-付篇 パーリ聖典スッタ・ニパータ註 索引・辞典 = Glossaries to the suttanipata and paramatthajotika / 村上真完,及川真介著. -- 東京 : 春秋社, 2009.9. -- 2441p ; 23cm
ISBN:9784393112908 
KN42-J2

北東・東アジア

満洲語文語辞典/ 福田昆之編. -- 補訂. -- 横浜 : FLL, 2008.3. -- 931p ; 22cm
KJ92-J1

東南アジア

<インドネシア>

Atlas Indonesia dan semesta dunia. -- Jakarta : Djambatan, 2002. -- xii, 168 p. : col. maps; 36 cm
Includes index.
ISBN: 9794284564
Y735-A431
インドネシア・世界地図帳

Kamus bahasa Aceh-Indonesia / Aboe Bakar ... [et al.].-- Jakarta: Balai Pustaka, 2001.--xxvi,1073 p. ; 21 cm. -- (Serial kamus bahasa Nusantara)
Achinese and Indonesian / Includes bibliographical references (p. ix) / "Budiman Sulaiman, M. Adnan Hanafiah, Zainal Abidin Ibrahim, Syarifah H."
ISBN:9796666464
Y735-A433
アチェ語辞典

Ensiklopedi kebudayaan Luwu / Idwar Anwar. -- [Palopo] : Komunitas Sawerigading, 2007. -- xviii, 479 p. : ill., col. maps ; 25 cm.
Maps on lining papers / Includes bibliographical references and index.
ISBN: 9799837227
Y735-A434
ルウ文化事典

Kamus basa Sunda / R.A. Danadibrata. -- Bandung : Panitia Penerbitan Kamus basa Sunda, 2006. -- xx, 760 p. ; 25 cm
ISBN: 9793631910
Y735-D164
スンダ語辞典

Tesaurus bahasa Indonesia / Eko Endarmoko. -- Jakarta : Penerbit PT Gramedia Pustaka Utama, 2007. -- xxi, 711 p. ; 24 cm
ISBN: 9789792224474
Y735-E77
インドネシア語類語辞典

Ensiklopedia al-Qur'an : kajian kosakata. -- [Jakarta] : Lentara Hati, 2007. -- 3 v. : ill.; 27 cm
Includes index.
ISBN: 9789799048486 (set)
Y735-E78
クルアーン百科事典

Atlas nasional Indonesia / Badan Koordinasi Survei dan Pemetaan Nasional. -- Cibinong, Bogor, Jawa Barat : Badan Koordinasi Survei dan Pemetaan Nasional, c2008. -- 1 atlas (v.) ; 52 cm
v. 1. Fisik dan lingkungan alam. ISBN: 9789792669381 (v.1)
Y735-I345
インドネシア地図帳

Kamus Jawa Kuna-Indonesia / P.J. Zoetmulder, S.O. Robson; penerjemah,Darusuprapta,Sumarti Suprayitna. -- Jakarta : Hasil kerja sama Perwakilan Koninklijk Instituut voor Taal, Land-, en Volkenkunde : Penerbit PT Gramedia Pustaka Utama, 1995. -- xxxix, 1496 p. ; 25 cm
別タイトル: Old Javanese-English dictionary
Includes bibliographical references.
Y735-Z50
古ジャワ語事典

<ブルネイ>

Kamus Kedayan-Melayu, Melayu-Kedayan. -- Berakas, Negara Brunei Darussalam : Dewan Bahasa dan Pustaka Brunei, Kementerian Kebudayaan, Belia dan Sukan, 2006. -- xviii, 343 p. : maps ; 19 cm
ISBN: 9991704345
Y735-K206
クダヤン語事典

<ベトナム>

Từ điển công nghệ hoá học Anh-Việt và Việt-Anh = English-Vietnamese and Vietnamese-English dictionary of chemical technology / Cung Kim Tiến. -- Đà Nẵng:Nhà xuất bản Đà Nẵng, 2005.--902 p.; 21 cm
English and Vietnamese.
Y741-C82
化学用語辞典(英語-ベトナム語・ベトナム語-英語)

Từ điển văn học / chủ biên, Đỗ Đức Hiểu ... [et al.]. -- Bộ mới. -- [Hà Ṇôi] : Nhà xuất bản Thế giới, 2004.--2181p.,[188]p. of plates:ill.; 28 cm Includes index.
741-D195
文学事典

Từ điển tiếng Việt : 45.757 mục từ / Hoàng Phê ... [et al.]. -- [Đà Nẵng] : Nhà xuất bản Đà Nẵng : Trung tâm từ điển học, 2007. -- xi, 1866 p. : ill. (some col.) ; 25 cm
At head of title: Trung tâm từ điển học-Vietlex / Includes bibliographical references (p. [1852]-1866).
Y741-H143
ベトナム語辞典

Từ điển châm cứu / Hoàng Duy Tân. -- Biên Hòa : Nhà xuất bản Tổng hợp Đồng Nai, 2006. -- 989 p. : ill. ; 28 cm Includes bibliographical references (p. 986-989) and index. Y741-H144
鍼術用語辞典

Từ điển chữ Nôm = 字典[字]喃 / chủ biên, Nguyễn Quang Hồng ; thư ký, Nguyễn Tá Nhí. -- [Hanoi] : Nhà xûát bản Giáo dục, 2006.-- 31,1546 p. ; 25 cm
Includes bibliographical references and index / Errata slip inserted.
Y741-N300
チュノム辞典

Từ điển thành ngữ - tục ngữ Hán-Việt = 汉越成语・俗语词典 / Nguyễn Bích Hằng, Trần Thanh Liêm. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin, 2005. -- 1220 p. ; 21 cm
Includes index.
Y741-N303
中国語-ベトナム語成語・俗語辞典

Từ điển Việt-Anh = Vietnamese-English dictionary / Ban biên soạn chuyên từ điển, new era. -- New ed. -- Hà Nội : Nhà xuất bản Văn hóa thông tin, 2005. -- 1283 p. ; 25 cm
"Khoảng 250.000 mục từ".
Y741-N304

Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam / Nguyễn Q. Thắng, Nguyễn Bá Thế. -- Tái bản lần thứ 8 có sửa chữa và tăng bổ. -- Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2006. -- 1690 p. : ill. ; 24 cm
別タイトル: 越南人物辭典 / Includes index. 
Y741-N305
ベトナム歴史人物事典

The law on foreign investment in Vietnam : selection of latest legal documents = Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam : tuyển tập các văn bản pháp luật mới nhất. -- Há Nội : Nhà xuất bản Thế giới, 2004. -- xiii, 1078 p. ; 24 cm
English and Vietnamese.
Y741-N307

Từ điển địa danh hành chính Nam Bộ / Nguyễn Đình Tư. -- [Hà Nội] : Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 2008. -- 1354 p. ; 25 cm
List of the author's works: p. [1350]-1352 / Includes bibliographical references (p. [1347]-1349).
Y741-N308
ベトナム南部行政区画地名辞典

Lịch sử và văn hóa Việt Nam : tiếp cận bộ phận / Phan Huy Lê ; Phan Phương Thảo, tuyển chọn. -- [Hà Nội] : Nhà xuất bản Giáo dục, 2007.-- 1038 p. : ill., maps ; 25 cm
Y741-P104
ベトナムの歴史と文化

Từ điển họa sĩ Việt Nam = Encyclopedia of Vietnamese painters / Quang Việt.--Hà Nội:Nhà xuất bản Mỹ thuật, 2008.-- 304 p. : ill.(some col.) ; 25 cm Includes bibliographical references (p. 301).
Y741-Q19

Đại tự điển chữ Nôm = 大字典[字]喃 / Trương Đình Tín, Lê Quý Ngưu. -- [Huế] : Nhà Xuất Bản Thuận Hóa, 2006. -- 2 v. ; 27 cm
At head of title: Viện khoa học xã hội Việt Nam, Viện nghiên cứu Hán Nôm / Includes bibliographical references and index / Errata slip inserted.
Y741-T260
チュノム辞典

Hán Việt từ điển / Thiều Chửu. -- Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2008. -- xvi, 809, 86 p. ; 21 cm
別タイトル: 典字越漢 [i.e. 漢越字典]
Includes index.
Y741-T261
中国語-ベトナム語辞典

Từ điển Sàigòn-Thành phố Hồ Chí Minh / Thạch Phương, Lê Trung Hoa, chủ biên. -- Tái bán có bổ sung. -- Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản Trẻ, 2008. -- 1148 p. : ill., maps ; 27 cm
Rev. ed. of: Từ điển Thành phố Sài Gòn-Hồ Chí Minh, 2001 / Includes bibliographical references (p. [1145] - 1148).
Y741-T262
サイゴン-ホーチミン市事典

Văn học Việt Nam thế kỉ X-XIX : những vấn đề lí luận và lịch sử / Trần Ngọc Vương, chủ biên. -- Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục, 2007.--912 p.;25 cm
Includes bibliographical references (p. 905).
Y741-T264
10-19世紀のベトナム文学

现代汉越多功能词典 = Từ đîẻn đa công năng Hán-Việt hiện đại / Trương Văn Giới, Lê Kh̆ác Kîèu Lục. -- [Ĥò Chí Minh] : Nhà xûát bản T̂ỏng hợp TP. Ĥò Chí Minh , 2005. -- 1425 p. ; 21 cm
Includes index.
Y741-T266
現代中国語-ベトナム語辞典

Từ điển tác phẩm văn xuôi Việt Nam : (từ cuối thế kỷ XIX đến 1945) / Vũ Tuấn Anh, Bích Thu, chủ biên. -- [Hà Ṇôi] : Nhà xuất bản giáo dục, 2006. -- 2 v. ; 25 cm
Includes index.
Y741-V258
ベトナム散文作品事典(19世紀から1945年まで)

Từ điển bách khoa quân sự Việt Nam / Trung tâm từ điển bách khoa quân sự , Bộ quốc phòng. -- Hà Nội : Quân đội nhân dân, 2004. -- 1295 p., [55] p. of plates : ill. (some col.), col. maps ; 27 cm
Y741-V259
ベトナム軍事百科事典

<タイ>

タイ事典 / 日本タイ学会編. -- 東京 : めこん, 2009.9 -- 556p ; 22cm
日本タイ学会創立一〇周年記念 日タイ修好一二〇周年記念事業実行委員会助成財団法人日本タイ協会助成 / 文献あり 年表あり 索引あり
ISBN: 9784839602260
GE8-J4

西アジア

中東・イスラーム諸国民主化ハンドブック. 2009 / 松本弘編 ; NIHUプログラムイスラーム地域研究東京大学拠点グループ2「中東政治の構造変動」[編]. -- 東京 : 人間文化研究機構地域研究推進事業「イスラーム地域研究」東京大学拠点, 2009.6. -- 301p ; 26cm -- (TIAS Middle East research series ; no.4)
文献あり
ISBN: 9784904039144
GE711-J14

中央アジア

<アゼルバイジャン>

‫فرهنگ فارسى- آذربايجانى / تأليف نير الزمان ثقفى (حاتمى).

‫تهران : نشر ناشر, 1377-1378 [1998-1999].

2 v. ; 25 cm

別タイトル: Farsca Azərbaycanca lüğət /別タイトル: Farsca Azärbaycanca lüğät / Persian and Azerbaijani / Includes bibliographical references.

ISBN: 9649132929 (set) / 9649132902 (جلد1) / 9649132910 (جلد2)Y771-H65

ペルシア語-アゼルバイジャン語辞典

  • 国立国会図書館
  • 国立国会図書館オンライン
  • 国立国会図書館サーチ
  • 国立国会図書館デジタルコレクション
  • ひなぎく
  • レファレンス協同データベース
  • 本の万華鏡
  • 参考書誌研究